prognostication
Pronunciation
/pɹɑɡˌnɑstəˈkeɪʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "prognostication"trong tiếng Anh

Prognostication
01

dự đoán, tiên đoán

a statement meaning to predict or guess the events of the future
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
prognostications
Các ví dụ
They treated the astrologer ’s prognostication with skepticism.
Họ đối xử với lời tiên tri của nhà chiêm tinh với sự hoài nghi.
02

lời tiên đoán, dự đoán

a statement made about the future
03

điềm báo, dự đoán

a sign of something about to happen
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng