Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Proctology
01
khoa hậu môn trực tràng
the branch of scientific medicine primarily focusing on the disorders of the rectum and anus
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Cây Từ Vựng
proctologist
proctology
procto



























