proclivity
proc
ˈprək
prēk
li
li
vi
vi
ty
ti
ti
reactivityrelativitycreativitynegativity

Định nghĩa và ý nghĩa của "proclivity"trong tiếng Anh

Proclivity
01

khuynh hướng, xu hướng

a tendency or need that makes one want to do something, often something considered morally wrong 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
proclivities
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng