proclamation
proc
ˌprɒk
prok
la
ma
ˈmeɪ
mei
tion
ʃən
shēn
inflammationarticulationfinalizationconsultation

Định nghĩa và ý nghĩa của "proclamation"trong tiếng Anh

Proclamation
01

tuyên bố

a formal public statement 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
proclamations
02

tuyên bố, thông báo

the formal act of proclaiming; giving public notice 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng