Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Proclamation
01
tuyên bố
a formal public statement
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
proclamations
02
tuyên bố, thông báo
the formal act of proclaiming; giving public notice



























