Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pro
01
chuyên nghiệp
(of people or events) professional, especially in sports
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
so sánh nhất
most pro
so sánh hơn
more pro
không phân cấp được
Các ví dụ
She received coaching from a pro tennis player to improve her game.
Cô ấy nhận được huấn luyện từ một vận động viên tennis chuyên nghiệp để cải thiện trò chơi của mình.
02
ủng hộ
in favor of (an action or proposal etc.)
Pro
01
chuyên nghiệp, pro
an athlete who plays for pay
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
pros
02
một lợi thế, một điểm cộng
an argument or reason showing that there is an advantage in doing something
Các ví dụ
A major pro of online learning is that it allows students to study at their own pace.
Một lợi ích lớn của học trực tuyến là nó cho phép học sinh học theo tốc độ của riêng mình.
pro
01
ủng hộ
in favor of a proposition, opinion, etc.
thông tin ngữ pháp
pro
01
ủng hộ
in favor of; for
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
They are pro veganism.
Họ ủng hộ chủ nghĩa thuần chay.



























