pro
Pronunciation
/ˈpɹoʊ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pro"trong tiếng Anh

01

chuyên nghiệp

(of people or events) professional, especially in sports
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
so sánh nhất
most pro
so sánh hơn
more pro
không phân cấp được
Các ví dụ
She received coaching from a pro tennis player to improve her game.
Cô ấy nhận được huấn luyện từ một vận động viên tennis chuyên nghiệp để cải thiện trò chơi của mình.
02

ủng hộ

in favor of (an action or proposal etc.)
01

chuyên nghiệp, pro

an athlete who plays for pay
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
pros
02

một lợi thế, một điểm cộng

an argument or reason showing that there is an advantage in doing something
Các ví dụ
A major pro of online learning is that it allows students to study at their own pace.
Một lợi ích lớn của học trực tuyến là nó cho phép học sinh học theo tốc độ của riêng mình.
01

ủng hộ

in favor of a proposition, opinion, etc.
thông tin ngữ pháp
01

ủng hộ

in favor of; for
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
They are pro veganism.
Họ ủng hộ chủ nghĩa thuần chay.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng