privately
pri
ˈpraɪ
prai
vate
vət
vēt
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "privately"trong tiếng Anh

privately
01

riêng tư, bí mật

in a secret way involving only a particular person or group and no others 
privately definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng từ chỉ cách thức
Các ví dụ
She privately expressed her concerns to a trusted friend. 

Cô ấy riêng tư bày tỏ lo lắng của mình với một người bạn đáng tin cậy.

02

riêng tư, một cách riêng tư

by a private person or interest 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng