privately
Pronunciation
/ˈpɹaɪvətɫi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "privately"trong tiếng Anh

privately
01

riêng tư, bí mật

in a secret way involving only a particular person or group and no others
privately definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng từ chỉ cách thức
Các ví dụ
The family grieved privately after the loss of a loved one.
Gia đình đau buồn riêng tư sau khi mất đi người thân yêu.
02

riêng tư, một cách riêng tư

by a private person or interest
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng