privatize
pri
ˈprɪ
pri
va
tize
ˌtaɪz
taiz
British pronunciation
/pɹˈaɪvətˌaɪz/
privatise

Định nghĩa và ý nghĩa của "privatize"trong tiếng Anh

to privatize
01

tư nhân hóa, chuyển sang khu vực tư nhân

to change the ownership of an industry, service, or business from public to private
example
Các ví dụ
Critics argue that privatizing healthcare services could lead to unequal access to medical treatment.
Các nhà phê bình cho rằng việc tư nhân hóa các dịch vụ chăm sóc sức khỏe có thể dẫn đến việc tiếp cận điều trị y tế không đồng đều.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store