Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Printout
01
bản in, tài liệu in
a physical copy of a document, image, or data produced by a printer
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
printouts
Các ví dụ
You can get a printout of your boarding pass at the airport kiosk.
Bạn có thể lấy bản in thẻ lên máy bay tại quầy tự động ở sân bay.
Cây Từ Vựng
printout
out



























