Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
principled
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most principled
so sánh hơn
more principled
có thể phân cấp
Các ví dụ
The judge was respected for his principled decisions, which were based on fairness and justice.
Thẩm phán được kính trọng vì những quyết định có nguyên tắc của mình, dựa trên sự công bằng và công lý.
02
có phương pháp, có cấu trúc
structured according to a defined set of rules or consistent methodology
Các ví dụ
Their research was conducted in a principled manner.
Nghiên cứu của họ được tiến hành một cách có nguyên tắc.
Cây Từ Vựng
unprincipled
principled



























