principled
Pronunciation
/ˈprɪnsəpəld/

Định nghĩa và ý nghĩa của "principled"trong tiếng Anh

principled
01

có nguyên tắc, nguyên tắc

behaving in a manner that shows one's high moral standards
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most principled
so sánh hơn
more principled
có thể phân cấp
Các ví dụ
The judge was respected for his principled decisions, which were based on fairness and justice.
Thẩm phán được kính trọng vì những quyết định có nguyên tắc của mình, dựa trên sự công bằng và công lý.
02

có phương pháp, có cấu trúc

structured according to a defined set of rules or consistent methodology
Các ví dụ
Their research was conducted in a principled manner.
Nghiên cứu của họ được tiến hành một cách có nguyên tắc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng