primarily
pri
praɪ
prai
ma
ˈmɛ
me
ri
ly
li
li
/pɹa‍ɪmˈɛɹəli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "primarily"trong tiếng Anh

primarily
01

chủ yếu, trước hết

in the first place
Các ví dụ
The event is primarily aimed at raising awareness about climate change.
Sự kiện này chủ yếu nhằm nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu.
02

chủ yếu, chính

with a focus on the main aspects of a thing, situation, or person
Các ví dụ
His role in the project is primarily concerned with data analysis.
Vai trò của anh ấy trong dự án chủ yếu liên quan đến phân tích dữ liệu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng