Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
primarily
Các ví dụ
The event is primarily aimed at raising awareness about climate change.
Sự kiện này chủ yếu nhằm nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu.
02
chủ yếu, chính
with a focus on the main aspects of a thing, situation, or person
Các ví dụ
His role in the project is primarily concerned with data analysis.
Vai trò của anh ấy trong dự án chủ yếu liên quan đến phân tích dữ liệu.
Cây Từ Vựng
primarily
primary
prime



























