primarily
pri
ˈpraɪ
prai
ma
ri
ly
li
li
plenarilyordinarilymilitarilymerrily

Định nghĩa và ý nghĩa của "primarily"trong tiếng Anh

primarily
01

chủ yếu, trước hết

in the first place 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The organization is primarily concerned with the conservation of marine life. 

Tổ chức chủ yếu quan tâm đến việc bảo tồn đời sống biển.

02

chủ yếu, chính

with a focus on the main aspects of a thing, situation, or person 
Các ví dụ
The company's decision-making process is primarily focused on customer satisfaction. 

Quá trình ra quyết định của công ty chủ yếu tập trung vào sự hài lòng của khách hàng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng