prima
pri
ˈpri:
pri
ma
priam

Định nghĩa và ý nghĩa của "prima"trong tiếng Anh

01

táo ăn, táo tráng miệng

used primarily as eating apples 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
primas
01

xuất sắc, hàng đầu

being of the highest quality or rank, often in performance or status 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most prima
so sánh hơn
more prima
có thể phân cấp
Các ví dụ
She delivered a prima performance, captivating the audience with her flawless acting and emotional depth. 

Cô ấy đã trình diễn một màn prima, lôi cuốn khán giả với diễn xuất hoàn hảo và chiều sâu cảm xúc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng