Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Prima
01
táo ăn, táo tráng miệng
used primarily as eating apples
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
primas
prima
01
xuất sắc, hàng đầu
being of the highest quality or rank, often in performance or status
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most prima
so sánh hơn
more prima
có thể phân cấp
Các ví dụ
His prima position in the company reflected years of dedication and outstanding contributions to the organization.
Vị trí prima của anh ấy trong công ty phản ánh nhiều năm cống hiến và những đóng góp xuất sắc cho tổ chức.
Cây Từ Vựng
primary
prima



























