Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
presto
01
đột ngột, bất ngờ
suddenly
thông tin ngữ pháp
02
presto
at a very fast tempo (faster than allegro)
presto
01
nhanh, mau
(of tempo) very fast
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
Presto
01
presto, đoạn nhanh
a musical movement or passage that is intended to be performed at a rapid tempo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
prestos



























