presumably
Pronunciation
/pɹəˈzuməbɫi/, /pɹiˈzuməbɫi/, /pɹɪˈzuməbɫi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "presumably"trong tiếng Anh

presumably
01

có lẽ, giả định là

used to say that the something is believed to be true based on available information or evidence
thông tin ngữ pháp
trạng từ chỉ cách thức
Các ví dụ
The CEO 's sudden resignation is presumably linked to the company's financial challenges.
Việc từ chức đột ngột của CEO có lẽ liên quan đến những thách thức tài chính của công ty.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng