Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bảo tồn, giữ gìn
Các hiện vật lịch sử được bảo tồn trong bảo tàng để duy trì tình trạng ban đầu của chúng.
bảo quản, giữ gìn
Bà tôi bảo quản trái cây từ vườn của bà bằng cách làm chúng thành mứt và thạch.
bảo tồn, bảo vệ
Việc bảo tồn môi trường sống tự nhiên là quan trọng để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
bảo tồn, giữ gìn
Ông ấy đã bảo tồn thư viện cũ cho bộ sưu tập sách cổ cá nhân của mình.
bảo tồn, gìn giữ
Khu đất đã được bảo tồn cẩn thận để cho phép săn bắn hươu tư nhân.
mứt, đồ hộp
Mứt dâu tây rất ngon khi ăn với bánh mì nướng.
đặc quyền, lĩnh vực dành riêng
Cờ vua từ lâu đã được coi là lĩnh vực đặc quyền của các quý ông.
khu bảo tồn thiên nhiên, khu vực được bảo vệ
Khu bảo tồn quốc gia là nơi sinh sống của các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
Cây Từ Vựng



























