to prepossess
Pronunciation
/pɹɪpəzˈɛs/
British pronunciation
/pɹɪpəzˈɛs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "prepossess"trong tiếng Anh

to prepossess
01

gây ấn tượng tích cực, ảnh hưởng thuận lợi

to positively impact someone’s opinion
example
Các ví dụ
A warm and genuine smile will prepossess your interviewers during the hiring process.
Một nụ cười ấm áp và chân thành sẽ tạo thiện cảm với những người phỏng vấn bạn trong quá trình tuyển dụng.
02

ám ảnh, chiếm lấy suy nghĩ

to make someone mainly think about something in particular
example
Các ví dụ
His strange behavior prepossesses her thoughts, making it hard to focus on anything else.
Hành vi kỳ lạ của anh ấy chiếm lấy suy nghĩ của cô, khiến khó tập trung vào bất cứ điều gì khác.
03

gây ấn tượng tốt trước, tạo thiện cảm trước

make a positive impression (on someone) beforehand
04

sở hữu trước, có trước

possess beforehand
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store