Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
premium
01
cao cấp, premium
having superior quality or value
tán thành
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most premium
so sánh hơn
more premium
có thể phân cấp
Các ví dụ
The premium leather used in the luxury car's interior added an extra level of sophistication and comfort.
Da cao cấp được sử dụng trong nội thất của chiếc xe sang trọng đã thêm một mức độ tinh tế và thoải mái.
Premium
01
phí bảo hiểm, phí đóng bảo hiểm
the amount of money paid to an insurance company in exchange for coverage or protection against specified risks or potential losses
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
premiums
Các ví dụ
She pays a monthly premium for her health insurance.
Cô ấy trả một phí bảo hiểm hàng tháng cho bảo hiểm y tế của mình.
02
phí bảo hiểm, giá cao hơn
the amount by which something in limited supply is valued above its normal or nominal price
Các ví dụ
Collectors paid a premium for the rare first edition.
Những nhà sưu tập đã trả một khoản phụ trội cho ấn bản đầu tiên hiếm có.
03
tiền thưởng, phần thưởng
a sum paid for achieving a certain goal, performing a service, or taking a risk
Các ví dụ
The authorities offered a premium for information leading to the criminal's arrest.
Chính quyền đã đề nghị một khoản thưởng cho thông tin dẫn đến việc bắt giữ tội phạm.
04
phí phụ trội, phụ phí
an extra amount charged when exchanging one currency for another
Các ví dụ
The bank charged a premium on foreign currency conversions.
Ngân hàng đã tính một phí bảo hiểm cho việc chuyển đổi ngoại tệ.
05
quà tặng, quà khuyến mãi
an extra reward or item given to encourage purchase, participation, or loyalty
Các ví dụ
The cereal box included a toy as a premium for children.
Hộp ngũ cốc bao gồm một món đồ chơi như một phần thưởng cho trẻ em.
06
cao cấp, hạng sang
a designation for products, services, or experiences that are superior or exclusive
Các ví dụ
The airline offers a premium cabin with extra legroom and meals.
Hãng hàng không cung cấp một khoang premium với không gian chân thêm và các bữa ăn.



























