pregnancy test
preg
ˈprɛg
preg
nan
nən
nēn
cy
si
si
test
tɛst
test

Định nghĩa và ý nghĩa của "pregnancy test"trong tiếng Anh

Pregnancy test
01

xét nghiệm thai, kiểm tra thai

a diagnostic tool that confirms if someone is pregnant by checking for a hormone called hCG 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pregnancy tests
Các ví dụ
Pregnancy tests are widely available and accessible in pharmacies. 

Xét nghiệm thai có sẵn rộng rãi và dễ tiếp cận tại các hiệu thuốc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng