Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pregnancy test
01
xét nghiệm thai, kiểm tra thai
a diagnostic tool that confirms if someone is pregnant by checking for a hormone called hCG
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pregnancy tests
Các ví dụ
Taking the pregnancy test was a significant and emotional moment for me.
Làm xét nghiệm thai là một khoảnh khắc quan trọng và đầy cảm xúc đối với tôi.



























