prefatory
pre
ˈprɛ
pre
fa
to
ry
ri
ri
predatoryprobatoryprecatory

Định nghĩa và ý nghĩa của "prefatory"trong tiếng Anh

prefatory
01

mở đầu, giới thiệu

put or said at the beginning of a book, speech, or other work as an introduction or explanation 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The author's prefatory remarks provided insight into the inspiration behind the novel. 

Nhận xét mở đầu của tác giả đã cung cấp cái nhìn sâu sắc về nguồn cảm hứng đằng sau cuốn tiểu thuyết.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng