Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to preexist
01
tồn tại trước, đã tồn tại trước đó
to exist before a specific event, object, or condition
Transitive: to preexist an event or era
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
thì hiện tại
preexist
ngôi thứ ba số ít
preexists
hiện tại phân từ
preexisting
quá khứ đơn
preexisted
quá khứ phân từ
preexisted
Các ví dụ
The ancient trees in the forest pre-existed the development of the new park.
Những cây cổ thụ trong rừng đã tồn tại trước khi công viên mới được phát triển.
1.1
tồn tại trước, đã tồn tại trước đó
to exist before a particular point in time
Intransitive
Các ví dụ
Some traditions have pre-existed for centuries.
Một số truyền thống đã tồn tại trước hàng thế kỷ.
Cây Từ Vựng
preexist
exist



























