Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
preeminent
tán thành
trang trọng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most preeminent
so sánh hơn
more preeminent
có thể phân cấp
lĩnh vực
status, achievement, quality
Các ví dụ
As a preeminent scholar in the field, Professor Smith has made groundbreaking contributions to quantum physics.
Là một học giả ưu tú trong lĩnh vực, Giáo sư Smith đã có những đóng góp đột phá cho vật lý lượng tử.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
preeminent
eminent
emin



























