Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
preeminent
Các ví dụ
The preeminent artist of the Renaissance, Leonardo da Vinci, left an indelible mark on the world through his masterpieces.
Nghệ sĩ ưu tú thời Phục hưng, Leonardo da Vinci, đã để lại dấu ấn không thể phai mờ trên thế giới thông qua các kiệt tác của mình.
Cây Từ Vựng
preeminent
eminent
emin



























