Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
precocious
01
phát triển sớm, thông minh sớm
(of a child) displaying developed abilities or mental qualities at an unusually young age
Các ví dụ
The precocious child amazed everyone with her ability to solve complex math problems at the age of five.
Đứa trẻ phát triển sớm đã làm mọi người kinh ngạc với khả năng giải quyết các vấn đề toán học phức tạp ở tuổi lên năm.
02
sớm phát triển, phát triển sớm
occurring earlier than usual
Các ví dụ
A precocious economic recovery surprised analysts, who had predicted a longer period of stagnation.
Một sự phục hồi kinh tế sớm đã làm ngạc nhiên các nhà phân tích, những người đã dự đoán một thời kỳ trì trệ dài hơn.
Cây Từ Vựng
precociously
precociousness
precocious



























