Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
praising
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most praising
so sánh hơn
more praising
có thể phân cấp
Các ví dụ
The praising tone of the article reflected the author's enthusiasm for the book.
Giọng điệu ca ngợi của bài báo phản ánh sự nhiệt tình của tác giả đối với cuốn sách.
Cây Từ Vựng
praising
praise



























