pot cheese
Pronunciation
/pˈɑːt tʃˈiːz/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pot cheese"trong tiếng Anh

Pot cheese
01

phô mai mềm trắng, phô mai đông trắng mềm

a soft white type of curd cheese
pot cheese definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
I enjoy the contrast of flavors and textures when I crumble pot cheese over my fresh garden salad.
Tôi thích sự tương phản của hương vị và kết cấu khi tôi vụn phô mai tươi lên món salad vườn tươi của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng