potage
po
ˈpoʊ
pow
tage
ˌtɑʒ
taazh
/pˈɒtɪd‍ʒ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "potage"trong tiếng Anh

Potage
01

súp đặc

a thick soup typically made by simmering vegetables and meat in a stock or water
potage definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng