pontoon
pon
pɑn
paan
toon
ˈtun
toon
/pəntˈuːn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pontoon"trong tiếng Anh

Pontoon
01

phao, phà nổi

a float supporting a seaplane
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
pontoons
02

phao, cấu trúc nổi

(nautical) a floating structure (as a flat-bottomed boat) that serves as a dock or to support a bridge
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng