Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pompously
01
một cách khoa trương, một cách kiêu ngạo
in an arrogant, self-important, or overly grand manner
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He spoke pompously about his achievements, irritating everyone at the dinner.
Anh ấy nói khoa trương về những thành tích của mình, làm mọi người bực mình trong bữa tối.
Cây Từ Vựng
pompously
pompous
pomp



























