poncho
pon
ˈpɑn
paan
cho
ʧoʊ
chow
/pˈɒnt‍ʃə‍ʊ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "poncho"trong tiếng Anh

Poncho
01

áo choàng không tay, áo choàng

a simple, sleeveless outer garment, worn over the body to provide warmth and protection from the elements
poncho definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
ponchos
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng