Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
polygonal
01
đa giác, nhiều cạnh
having a shape with multiple straight edges and angles
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The garden design incorporated polygonal paving stones, creating an interesting and structured pathway.
Thiết kế khu vườn kết hợp những viên đá lát đa giác, tạo ra một lối đi thú vị và có cấu trúc.
Cây Từ Vựng
polygonal
polygon



























