polygonal
po
ly
ˈlɪ
li
go
nal
nəl
nēl
British pronunciation
/pˌɒlˈɪɡənə‍l/

Định nghĩa và ý nghĩa của "polygonal"trong tiếng Anh

polygonal
01

đa giác, nhiều cạnh

having a shape with multiple straight edges and angles
example
Các ví dụ
The garden design incorporated polygonal paving stones, creating an interesting and structured pathway.
Thiết kế khu vườn kết hợp những viên đá lát đa giác, tạo ra một lối đi thú vị và có cấu trúc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store