polo-neck collar
po
pəʊ
pew
lo
ləʊ
lew
neck
nɛk
nek
co
ko
llar

Định nghĩa và ý nghĩa của "polo-neck collar"trong tiếng Anh

Polo-neck collar
01

cổ lọ, cổ cao

a lifted collar that fits around the neck 
polo-neck collar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
polo-neck collars
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng