poltroon
polt
poʊlt
powlt
roon
ˈru:n
roon
/pə‍ʊltɹˈuːn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "poltroon"trong tiếng Anh

Poltroon
01

kẻ hèn nhát, kẻ nhút nhát

an absolute pathetic coward
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
poltroons
poltroon
01

nhát gan, hèn nhát

characterized by complete cowardliness
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most poltroon
so sánh hơn
more poltroon
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng