Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Badminton court
01
sân cầu lông, sân badminton
a designated rectangular area with specific markings where the game of badminton is played
Các ví dụ
The badminton court was newly painted with clear boundary lines.
Sân cầu lông mới được sơn lại với những đường biên rõ ràng.



























