badminton court
bad
ˈbæd
bād
min
mɪn
min
ton
tən
tēn
court
kɔ:t
kawt

Định nghĩa và ý nghĩa của "badminton court"trong tiếng Anh

Badminton court
01

sân cầu lông, sân badminton

a designated rectangular area with specific markings where the game of badminton is played 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
badminton courts
Các ví dụ
They set up the net on the badminton court for their match. 

Họ giăng lưới trên sân cầu lông cho trận đấu của họ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng