Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Polished rice
01
gạo xát, gạo trắng
having husk or outer brown layers removed
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
polished rice
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gạo xát, gạo trắng