poetic justice
poe
pəʊɛ
pewe
tic
tɪk
tik
just
ʤʌst
jast
ice
aɪs
ais

Định nghĩa và ý nghĩa của "poetic justice"trong tiếng Anh

Poetic justice
01

công lý thi vị, sự trừng phạt của thần linh

a situation in which one believes that an unfortunate event that has happened to someone is well deserved 
poetic justice definition and meaning
tán thành
thành ngữ
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
poetic justices
Các ví dụ
It was poetic justice when the scammer lost his own money in a fake investment. 

Sự sụp đổ của kẻ phản diện trong câu chuyện là một ví dụ hoàn hảo về công lý thi ca, khi những hành động xấu xa của họ đuổi kịp họ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng