poesy
poe
ˈpəʊə
pewe
sy
zi
zi
noseylugosiblowsy

Định nghĩa và ý nghĩa của "poesy"trong tiếng Anh

01

thơ ca, tác phẩm thơ

another word for poetry or a poetic work 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
poesies
Các ví dụ
Classic poesy is taught in many literature courses to give students an appreciation for traditional poetic forms. 

Thơ ca cổ điển được dạy trong nhiều khóa học văn học để giúp sinh viên đánh giá cao các hình thức thơ truyền thống.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng