Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Poet
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
poets
giống đực số ít
poet
giống cái số ít
poetess
neutral form
poet
Các ví dụ
His favorite part about being a poet is connecting with readers through his words.
Phần yêu thích của anh ấy khi là một nhà thơ là kết nối với độc giả qua những lời thơ của mình.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
poetic
poetics
poetize
poet



























