pneumatic
pneu
nju:
nyoo
ma
ˈmæ
tic
tɪk
tik
pneumonic

Định nghĩa và ý nghĩa của "pneumatic"trong tiếng Anh

pneumatic
01

khí nén, sử dụng không khí nén

relating to, containing, or using compressed air or gas 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng