Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
plu
ton
/ˈplu:.tən/
or /ploo.tēn/
syllabuses
letters
plu
ˈplu:
ploo
ton
tən
tēn
/plˈuːtən/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "pluton"trong tiếng Anh
Pluton
DANH TỪ
01
pluton
, khối pluton
a large body of igneous rock formed beneath the Earth's surface from magma that has cooled and solidified
Các ví dụ
Plutons
can create significant uplift and deformation in the Earth's crust.
Các
pluton
có thể tạo ra sự nâng lên và biến dạng đáng kể trong vỏ Trái Đất.
Cây Từ Vựng
pluton
ic
pluton
@langeek.co
Từ Gần
plutocracy
plush toy
plush carpet
plush
plus sign
ply
plyboard
plyers
plywood
pm
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App