Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Plunger
01
pít tông thông tắc, dụng cụ thông tắc
a tool with a rubber cup fixed to a handle, used for clearing blocked pipes or drains
Các ví dụ
He used a plunger to unclog the kitchen sink after it became blocked with food debris.
Anh ấy đã sử dụng một cái bơm thông tắc để thông tắc bồn rửa bếp sau khi nó bị tắc nghẽn bởi mảnh vụn thức ăn.
02
người lặn, thợ lặn
a person who dives into water
Các ví dụ
Competitive plungers train daily to perfect their technique.
Những thợ lặn cạnh tranh luyện tập hàng ngày để hoàn thiện kỹ thuật của họ.
03
pít-tông, bộ phận đẩy
a device that operates by pushing or thrusting in a plunging motion
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
plungers
Các ví dụ
The piston acted like a plunger inside the engine.
Pít-tông hoạt động như một plunger bên trong động cơ.
04
người đầu cơ, người liều lĩnh
a person who takes significant financial risks in hopes of high rewards
Các ví dụ
He's a plunger who invested everything in a startup.
Anh ấy là một người mạo hiểm đã đầu tư tất cả vào một startup.
Cây Từ Vựng
plunger
plunge



























