Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Plethora
01
sự dư thừa, sự phong phú
a great or excessive number or amount of something
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
The store offers a plethora of choices for holiday decorations.
Cửa hàng cung cấp vô số lựa chọn cho đồ trang trí ngày lễ.



























