pledgee
ple
plɛ
ple
dgee
ˈʤi:
ji
sledgedredgeallegepledge

Định nghĩa và ý nghĩa của "pledgee"trong tiếng Anh

Pledgee
01

người nhận lời hứa, bên được hứa

the receiver of a promise 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pledgees
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng