plectron
plect
ˈplɛkt
plekt
ron
rɒn
ron
plastron
plectra

Định nghĩa và ý nghĩa của "plectron"trong tiếng Anh

Plectron
01

miếng gảy, phím gảy

a small thin device (of metal or plastic or ivory) used to pluck a stringed instrument 
plectron definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
plectra
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng