backless
back
ˈbæk
bāk
less
ləs
lēs
baseless

Định nghĩa và ý nghĩa của "backless"trong tiếng Anh

backless
01

không có lưng, hở lưng

(of a woman's clothing) showing most of the back or shoulders 
backless definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most backless
so sánh hơn
more backless
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng