Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Playfellow
01
bạn cùng chơi, người bạn chơi cùng
a companion at play
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
playfellows
LanGeek



























