Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Backing
01
sự ủng hộ, sự hỗ trợ
support or help given to someone or something
Các ví dụ
Investors gave backing to the innovative startup.
Các nhà đầu tư đã dành sự ủng hộ cho startup đổi mới.
02
hỗ trợ, lưng
something that acts as a back, added for support
Các ví dụ
The book 's cover included a stiff backing.
Bìa sách có một lớp lót cứng.
03
tài trợ, hỗ trợ tài chính
monetary support provided for a project
Các ví dụ
Crowdfunding provided the necessary backing for the invention.
Gây quỹ cộng đồng đã cung cấp sự hỗ trợ tài chính cần thiết cho phát minh.
04
nhạc nền, âm nhạc đệm
music intended to accompany the main singer or melody
Các ví dụ
He recorded vocals over a backing track.
Anh ấy đã thu âm giọng hát trên một bản nhạc nền.



























