backing
ba
ˈbæ
cking
kɪng
king
British pronunciation
/bˈækɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "backing"trong tiếng Anh

Backing
01

sự ủng hộ, sự hỗ trợ

support or help given to someone or something
example
Các ví dụ
Investors gave backing to the innovative startup.
Các nhà đầu tư đã dành sự ủng hộ cho startup đổi mới.
02

hỗ trợ, lưng

something that acts as a back, added for support
example
Các ví dụ
The book 's cover included a stiff backing.
Bìa sách có một lớp lót cứng.
03

tài trợ, hỗ trợ tài chính

monetary support provided for a project
example
Các ví dụ
Crowdfunding provided the necessary backing for the invention.
Gây quỹ cộng đồng đã cung cấp sự hỗ trợ tài chính cần thiết cho phát minh.
04

nhạc nền, âm nhạc đệm

music intended to accompany the main singer or melody
example
Các ví dụ
He recorded vocals over a backing track.
Anh ấy đã thu âm giọng hát trên một bản nhạc nền.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store