plausibly
plau
ˈplɔ
plaw
sib
zəb
zēb
ly
li
li
British pronunciation
/plˈɔːzəbli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "plausibly"trong tiếng Anh

plausibly
01

một cách hợp lý, một cách đáng tin cậy

in a way that is seemingly reasonable or likely to be true based on available evidence or reasoning
example
Các ví dụ
Despite initial skepticism, the new policy was plausibly justified by the positive impact it had on employee productivity.
Mặc dù ban đầu hoài nghi, chính sách mới đã được hợp lý biện minh bởi tác động tích cực đến năng suất của nhân viên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store