Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Plate tectonics
01
kiến tạo mảng, kiến tạo toàn cầu
the branch of geology studying the folding and faulting of the earth's crust
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được



























