platalea
pla
plə
plē
ta
ˈteɪ
tei
lea
liə
liē
mammaliasobraliaanimaliaphysalia

Định nghĩa và ý nghĩa của "platalea"trong tiếng Anh

Platalea
01

chi điển hình của họ Plataleidae, Platalea

type genus of the Plataleidae 
platalea definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
plataleas
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng