Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
background knowledge
/bˈækɡɹaʊnd nˈɑːlɪdʒ/
Background knowledge
01
kiến thức nền tảng, vốn hiểu biết
the information, understanding, and experiences that an individual possesses prior to encountering a specific topic or situation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























