plaque
plaque
plɑ:k
plaak
plague

Định nghĩa và ý nghĩa của "plaque"trong tiếng Anh

Plaque
01

mảng bám

(pathology) a small abnormal patch on or inside the body 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
plaques
02

tấm bảng, bảng tưởng niệm

a board made of stone, wood, etc. with writings on it, attached to a building to honor an important person or event 
03

mảng bám răng, mảng bám vi khuẩn

(medical) a soft slimy substance formed on the teeth in which bacteria can grow 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng