plantar
plantar
'plæntə
plāntē
planarplanter

Định nghĩa và ý nghĩa của "plantar"trong tiếng Anh

plantar
01

thuộc lòng bàn chân

relating to the underside of the foot, particularly the sole 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
He felt a sharp pain in his plantar fascia while running. 

Anh ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở màng gan bàn chân khi đang chạy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng